Tổng cơ sở
25
Điểm tuân thủ TB
70
Tổng thiết bị
161
Cảnh báo Active
63
Hạng D (Vi phạm)
7
Cần thanh tra ngay
Hạng A (Xuất sắc)
2
Xu hướng Điểm tuân thủ trung bình theo tháng
Phân bố xếp hạng tuân thủ
Xếp hạng cơ sở y tế
| # | Cơ sở | Loại | Địa chỉ | Điểm | Hạng | Thiết bị | Cảnh báo | Tuân thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NT Long Châu — Thanh Khê | Nhà thuốc GPP | 210 Điện Biên Phủ, Thanh Khê | 96 | A | 2 | 1 | 90% |
| 2 | Kho Vaccine CDC Đà Nẵng | Kho Vaccine TP | 103 Hùng Vương, Hải Châu | 92 | A | 17 | 1 | 92% |
| 3 | TTYT Ngũ Hành Sơn | Trung tâm Y tế | Lê Văn Hiến, Ngũ Hành Sơn | 89 | B | 5 | 5 | 91% |
| 4 | TYT X. Hòa Phong | Trạm Y tế xã | X. Hòa Phong, Hòa Vang | 89 | B | 3 | 5 | 99% |
| 5 | NT Đại Tín — Thanh Khê | Nhà thuốc GPP | 95 Hàm Nghi, Thanh Khê | 88 | B | 1 | 0 | 85% |
| 6 | PK Đa khoa Hoàn Mỹ Đà Nẵng | Phòng khám tư nhân | 291 Nguyễn Văn Linh, Thanh Khê | 83 | B | 3 | 0 | 97% |
| 7 | BV Phụ sản — Nhi Đà Nẵng | Bệnh viện TP | 402 Lê Văn Hiến, Ngũ Hành Sơn | 82 | B | 24 | 5 | 83% |
| 8 | NT Thiên Ân — Ngũ Hành Sơn | Nhà thuốc GPP | 301 Lê Văn Hiến, Ngũ Hành Sơn | 78 | B | 1 | 2 | 99% |
| 9 | PK Family Medical Đà Nẵng | Phòng khám tư nhân | 96 Nguyễn Hữu Thọ, Hải Châu | 75 | B | 4 | 4 | 86% |
| 10 | Kho Dược phẩm Trung ương 5 | Kho Dược phẩm | KCN Hòa Khánh, Liên Chiểu | 74 | C | 23 | 3 | 85% |
| 11 | BV Đà Nẵng | Bệnh viện TP | 124 Hải Phòng, Hải Châu | 73 | C | 17 | 2 | 93% |
| 12 | TTYT Liên Chiểu | Trung tâm Y tế | Nguyễn Sinh Sắc, Liên Chiểu | 71 | C | 7 | 3 | 83% |
| 13 | TTYT Thanh Khê | Trung tâm Y tế | 320 Điện Biên Phủ, Thanh Khê | 70 | C | 7 | 0 | 95% |
| 14 | TYT P. Hòa Thuận Tây | Trạm Y tế phường | P. Hòa Thuận Tây, Hải Châu | 70 | C | 2 | 2 | 91% |
| 15 | NT Phúc An — Liên Chiểu | Nhà thuốc GPP | 45 Tôn Đức Thắng, Liên Chiểu | 69 | C | 2 | 4 | 85% |
| 16 | TYT P. An Hải Bắc | Trạm Y tế phường | P. An Hải Bắc, Sơn Trà | 67 | C | 3 | 1 | 95% |
| 17 | NT An Khang — Hải Châu | Nhà thuốc GPP | 55 Nguyễn Văn Linh, Hải Châu | 67 | C | 1 | 2 | 81% |
| 18 | BV Ung bướu Đà Nẵng | Bệnh viện TP | 127 Hải Phòng, Hải Châu | 65 | C | 15 | 1 | 96% |
| 19 | TTYT Hải Châu | Trung tâm Y tế | 74 Quang Trung, Hải Châu | 59 | D | 5 | 5 | 92% |
| 20 | NT Minh Tâm — Cẩm Lệ | Nhà thuốc GPP | 12 Cách Mạng Tháng 8, Cẩm Lệ | 57 | D | 2 | 3 | 82% |
| 21 | TTYT Sơn Trà | Trung tâm Y tế | 02 Ngô Quyền, Sơn Trà | 53 | D | 6 | 1 | 96% |
| 22 | NT Pharmacity — Sơn Trà | Nhà thuốc GPP | 88 Ngô Quyền, Sơn Trà | 48 | D | 1 | 4 | 85% |
| 23 | TTYT Hòa Vang | Trung tâm Y tế | TT Túy Loan, Hòa Vang | 47 | D | 7 | 2 | 97% |
| 24 | NT Bảo Khang — Hải Châu | Nhà thuốc GPP | 178 Trần Phú, Hải Châu | 47 | D | 1 | 3 | 80% |
| 25 | TYT P. Thạch Thang | Trạm Y tế phường | P. Thạch Thang, Hải Châu | 46 | D | 2 | 4 | 99% |