Uptime
99.7%
SLA target: 99.5%
Thiết bị Online
187/200
13 offline
Messages/phút
42
Capacity: 100K/phút
Error Rate
0.3%
Target: < 1%
Throughput 24h (messages/phút)
Doanh thu (triệu VND)
MRR (SaaS + KĐ) Hardware
Firmware Distribution
Quản lý Tenant
Active
42Trial
5Expired
3MRR70.3M VND
Churn Rate2.1%
ARPU1.4M VND
Hạ tầng
Disk Usage34%
MQTT Connections187/500K
Cloud RegionVN (Active)
Backup StatusOK (2h ago)
SSL CertificateValid (89 days)
Telemetry/năm~2.1M records
Thiết bị gần đây
| Device ID | Cơ sở | Khu vực | Status | Firmware | Battery | RSSI |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TH1000-000001 | BV Đà Nẵng | Kho lạnh Vaccine | active | 1.2.3 | 72% | -88 dBm |
| TH1000-000002 | BV Phụ sản — Nhi Đà Nẵng | Kho mát Dược phẩm | active | 1.2.3 | 63% | -69 dBm |
| TH1000-000003 | BV Ung bướu Đà Nẵng | Kho thường | active | 1.2.3 | 54% | -71 dBm |
| TH1000-000004 | TTYT Hải Châu | Phòng mổ 1 | active | 1.2.3 | 57% | -76 dBm |
| TH1000-000005 | TTYT Thanh Khê | Phòng mổ 2 | active | 1.2.3 | 64% | -62 dBm |
| TH1000-000006 | TTYT Sơn Trà | Kho lạnh Vaccine | active | 1.2.3 | 49% | -80 dBm |
| TH1000-000007 | TTYT Liên Chiểu | Kho mát Dược phẩm | active | 1.2.3 | 39% | -83 dBm |
| TH1000-000008 | TTYT Ngũ Hành Sơn | Kho thường | active | 1.2.3 | 43% | -72 dBm |
| TH1000-000009 | TTYT Hòa Vang | Phòng mổ 1 | active | 1.2.3 | 89% | -62 dBm |
| TH1000-000010 | Kho Vaccine CDC Đà Nẵng | Phòng mổ 2 | active | 1.2.3 | 32% | -80 dBm |